goigoi

hẹn hò

Phát âm Bắc /hɛ̰ʔn˨˩ hɔ̤˨˩/ Trung /hɛ̰ŋ˨˨ hɔ˧˧/ Nam /hɛŋ˨˩˨ hɔ˨˩/
make an appointment enarrange meeting
2 senses 2 nghĩa 2 Thành tố
Động từ
make an appointment
Động từ
go on a date date romantically
Chi tiết
2 senses · 2 nghĩa

make an appointment

Động từ · 1 senses
Nghĩa 1 Động từ
hẹn hò Mối quan hệChủ đề

Việc thỏa thuận trước với ai đó về thời gian và địa điểm để cùng gặp gỡ và trao đổi.

vi Chúng tôi đã hẹn hò gặp nhau vào chiều nay.

go on a date (date romantically)

Động từ · 1 senses
Nghĩa 1 Động từ
hẹn hò

Gặp gỡ và dành thời gian bên nhau giữa những người đang trong một mối quan hệ tình cảm lãng mạn.

vi Họ đã hẹn hò với nhau được một năm.

Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.