hằng
Chi tiết
3 senses · 3 nghĩa
▸
constantly (constant frequent adv)
Xảy ra trong suốt thời gian hoặc rất thường xuyên trong một khoảng thời gian dài.
vi Cô ấy hằng hy vọng vào một tương lai tốt đẹp.
every (every determiner)
Dùng để chỉ tất cả các thành viên trong nhóm hoặc tất cả các lần lặp lại.
vi Tôi đi bộ hằng ngày.
constant (math constant clipping)
Một dạng rút gọn của từ dùng để chỉ một đại lượng cố định hoặc không đổi.
vi Trong toán học, số này là một hằng.