goigoi

hắc ín

Danh từ
Chất lỏng đặc, màu đen và dính được chưng cất từ gỗ hoặc than đá, dùng để làm đường.
Nhật タール
Anh tar
Hàn 타르
Phát âm Bắc /hak˧˥ in˧˥/ Trung /ha̰k˩˧ ḭn˩˧/ Nam /hak˧˥ ɨn˧˥/
Nghe
1 nghĩa 1 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Chất lỏng đặc, màu đen và dính được chưng cất từ gỗ hoặc than đá, dùng để làm đường. Diễn ngôn & logicChủ đề

vi Công nhân đang trải hắc ín để làm đường mới.

Nhật タール

作業員が道路を舗装するためにタールを塗っている。

Anh tar

Workers are spreading tar to build a new road.

Hàn 타르

작업원들이 도로를 포장하기 위해 타르를 바르고 있다.

Cấu tạo
hắc / ghép từ hắc + ín
▸

Nguồn gốcghép từ hắc + ín

Tương tự
hắc / hắc giả tiên hành / hắc vận / hắc điếm …
▸
Dùng
hắc ám / hắc long giang / hắc tinh tinh / hắc tố
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.