goigoi

hậu phương

Danh từ
Khu vực nằm sau tuyến đầu của cuộc chiến, nơi cung cấp sự hỗ trợ và tiếp tế.
Nhật 後方
Anh the rear
Hàn 후방
Phát âm Bắc /hə̰ʔw˨˩ fɨəŋ˧˧/ Trung /hə̰w˨˨ fɨəŋ˧˥/ Nam /həw˨˩˨ fɨəŋ˧˧/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Khu vực nằm sau tuyến đầu của cuộc chiến, nơi cung cấp sự hỗ trợ và tiếp tế. Địa điểm, tòa nhà & dịch vụ công cộngChủ đề Địa điểmThẻ

vi Hàng tiếp tế đã được gửi về từ khu vực hậu phương.

Nhật 後方

物資は後方地域から送られてきた。

Anh the rear

Supplies have been sent back from the rear area.

Hàn 후방

물자는 후방 지역에서 보내져 왔다.

Cấu tạo
hậu / phương / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 後方 …
▸

Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 後方

Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
後方
Ứng viên theo âm tiết
hậu 後 phương 方
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
hậu tuyến / hậu phương
▸
Dùng
khí hậu / hậu giang / hậu quả / mẫu hậu …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.