goigoi

hăm-bơ-gơ

Danh từ
Một món ăn bao gồm một miếng thịt xay đã nấu chín đặt bên trong ổ bánh mì.
Nhật ハンバーガー
Anh hamburger
Hàn 햄버거
Nghe
1 nghĩa
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Một món ăn bao gồm một miếng thịt xay đã nấu chín đặt bên trong ổ bánh mì.

vi Tôi ăn một cái hăm-bơ-gơ cho bữa trưa.

Nhật ハンバーガー

昼食にハンバーガーを食べました。

Anh hamburger

I ate a hamburger for lunch.

Hàn 햄버거

점심으로 햄버거를 먹었습니다.

Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.