goigoi

hăm

Phát âm Bắc /ham˧˧/ Trung /ham˧˥/ Nam /ham˧˧/
twenty enpack representative only
3 senses
Số từ
twenty pack representative only
Chi tiết
3 senses

Số từ

Nghĩa 1 Số từ
hăm Số, lượng & đơn vịChủ đề Số & đơn vịThẻ

Từ dùng trong khẩu ngữ để chỉ số lượng tương đương với hai mươi.

vi Tôi đã đợi hăm phút rồi.

Động từ

Nghĩa 2 Động từ
hăm

Hành động đe dọa hoặc làm cho người khác cảm thấy sợ hãi bằng lời nói.

vi Anh ta hăm dọa sẽ báo cảnh sát.

Tính từ

Nghĩa 3 Tính từ
hăm

Tình trạng da bị ngứa ngáy hoặc viêm nhiễm do cọ xát hoặc ẩm ướt.

vi Đứa trẻ bị hăm tã do ẩm ướt.

Cách viết
Chữ Hán / chữ Nôm / âm tiết
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
Ứng viên theo âm tiết
hăm (歆)
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.