goigoi

hút chết

unknown
Thoát khỏi cái chết hoặc một nguy hiểm cực lớn trong gang tấc.
Nhật 九死に一生を得る
Anh narrow escape
Hàn 구사일생
Phát âm Bắc /hut˧˥ ʨet˧˥/ Trung /hṵk˩˧ ʨḛt˩˧/ Nam /huk˧˥ ʨəːt˧˥/
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 unknown
Thoát khỏi cái chết hoặc một nguy hiểm cực lớn trong gang tấc.

vi Anh ấy vừa có một phen hút chết sau vụ tai nạn.

Nhật 九死に一生を得る

彼は事故の後、九死に一生を得た。

Anh narrow escape

He just had a narrow escape after the accident.

Hàn 구사일생

그는 사고 후 구사일생으로 살아났다.

Cấu tạo
hút / chết
▸
Tương tự
hút thuốc / hút / hút máu / hút chích …
▸
Dùng
ống hút / mất hút / cuốn hút / sức hút …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.