goigoi

hôn phối

Động từ
Hành động tham gia vào một sự kết hợp hợp pháp hoặc chính thức với một người khác để trở thành vợ chồng.
Nhật 結婚する
Anh wed
Hàn 결혼하다
Phát âm Bắc /hon˧˧ foj˧˥/ Trung /hoŋ˧˥ fo̰j˩˧/ Nam /hoŋ˧˧ foj˧˥/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Động từ
Hành động tham gia vào một sự kết hợp hợp pháp hoặc chính thức với một người khác để trở thành vợ chồng.

vi Hai gia đình đã đồng ý cho đôi trẻ hôn phối.

Nhật 結婚する

両家は若い二人が結婚することに同意した。

Anh wed

The two families agreed to let the young couple wed each other.

Hàn 결혼하다

양가는 젊은 두 사람이 결혼하는 것에 동의했다.

Cấu tạo
hôn / phối / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 婚配 …
▸

Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 婚配

Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
婚配
Ứng viên theo âm tiết
hôn 昏(㖧 / 惛 / 𧍎) phối 配
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
lấy nhau / kết tóc xe duyên / giao phối / chi phối …
▸
Dùng
hoàng hôn / kết hôn / hôn nhân / cầu hôn …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.