goigoi

hóa thân

Danh từ
hóa thân incarnation
1 nghĩa 2 Thành tố
Chi tiết
1 nghĩa
Nghĩa 1 Danh từ
hóa thân Diễn ngôn & logicChủ đề

Hóa thân là cách viết truyền thống của từ hoá thân, có nghĩa là thay đổi hình dạng.

vi Truyền thuyết kể về sự hóa thân của vị thần này.

Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.