goigoi

hóa thân

Danh từ
Hóa thân là cách viết truyền thống của từ hoá thân, có nghĩa là thay đổi hình dạng.
Tiếng Nhật 化身
Tiếng Anh incarnation
Tiếng Hàn 화신
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Hóa thân là cách viết truyền thống của từ hoá thân, có nghĩa là thay đổi hình dạng. Diễn ngôn & logicChủ đề
Tiếng Nhật 化身

Truyền thuyết kể về sự hóa thân của vị thần này.

伝説はこの神の化身について語っている。

Tiếng Anh incarnation

Truyền thuyết kể về sự hóa thân của vị thần này.

The legend tells of the incarnation of this deity.

Tiếng Hàn 화신

Truyền thuyết kể về sự hóa thân của vị thần này.

전설은 이 신의 화신에 대해 말하고 있다.

vi Truyền thuyết kể về sự hóa thân của vị thần này.

Cấu tạo
hóa / thân
▸
Tương tự
hoá thân / hoà thân
▸
Dùng
hóa chất / kế hoạch hóa / chính quy hóa / công thức hóa học …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.