hóa thân
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Tiếng Nhật 化身
Truyền thuyết kể về sự hóa thân của vị thần này.
伝説はこの神の化身について語っている。
Tiếng Anh incarnation
Truyền thuyết kể về sự hóa thân của vị thần này.
The legend tells of the incarnation of this deity.
Tiếng Hàn 화신
Truyền thuyết kể về sự hóa thân của vị thần này.
전설은 이 신의 화신에 대해 말하고 있다.
vi Truyền thuyết kể về sự hóa thân của vị thần này.