hòa quyện
Nghe
hòa tan enintermingle
Động từ
hòa tan
intermingle
1 nghĩa
2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1
Động từ
hòa tan
Hành động cơ bản
Hòa vào nhau đến mức khó phân biệt ranh giới.
Cấu tạo
hòa / quyện
▸
Cấu tạo
hòa / quyện
Tương tự
hoà quyện
▸
Tương tự
hoà quyện
Dùng
hòa ước / hòa bình / cộng hòa / máy điều hòa
▸
Dùng
hòa ước / hòa bình / cộng hòa / máy điều hòa