goigoi

hèn kém

Tính từ
Từ dùng để miêu tả những người hoặc vật có năng lực thấp kém, thiếu tự tin hoặc có địa vị thấp.
Nhật 劣った
Anh inferior
Hàn 열등한
Phát âm Bắc /hɛ̤n˨˩ kɛm˧˥/ Trung /hɛŋ˧˧ kɛ̰m˩˧/ Nam /hɛŋ˨˩ kɛm˧˥/
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Tính từ
Từ dùng để miêu tả những người hoặc vật có năng lực thấp kém, thiếu tự tin hoặc có địa vị thấp. Tính chất & trạng tháiChủ đề

vi Anh ấy luôn cảm thấy mình hèn kém so với các bạn cùng trang lứa.

Nhật 劣った

彼は同年代の仲間と比較して、いつも劣っていると感じている。

Anh inferior

He always feels inferior compared to his peers.

Hàn 열등한

그는 또래 친구들과 비교했을 때 항상 열등감을 느낀다.

Cấu tạo
hèn / kém
▸
Tương tự
hèn hạ / hèn / hèn chi / hèn mọn …
▸
Dùng
nghèo hèn / thấp hèn / đê hèn / hèn mạt …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.