goigoi

hành tung

Phát âm Bắc /ha̤jŋ˨˩ tuŋ˧˧/ Trung /han˧˧ tuŋ˧˥/ Nam /han˨˩ tuŋ˧˧/
1 senses 2 Thành tố
Danh từ
hành tung trail
Chi tiết
1 senses
Nghĩa 1 Danh từ
hành tung Diễn ngôn & logicChủ đề

Vị trí hoặc chuỗi hành động của một người, đặc biệt là khi họ đang bị theo dõi hoặc quan sát.

vi Hành tung của anh ta rất bí ẩn.

Cách viết
Chữ Hán / chữ Nôm / âm tiết
Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
行蹤
Ứng viên theo âm tiết
hành (桁 / 荇) tung (嵩)
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.