goigoi

Hàn Quốc

Tính từ
Những gì thuộc về hoặc có nguồn gốc từ quốc gia Hàn Quốc nằm ở phía nam bán đảo Triều Tiên.
Nhật 韓国の
Anh South Korean
Hàn 한국의
Phát âm Bắc /ha̤ːn˨˩ kwəwk˧˥/ Trung /haːŋ˧˧ kwə̰wk˩˧/ Nam /haːŋ˨˩ wəwk˧˥/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Tính từ
Những gì thuộc về hoặc có nguồn gốc từ quốc gia Hàn Quốc nằm ở phía nam bán đảo Triều Tiên. Văn hóa & tên riêngChủ đề

vi Tôi rất thích món ăn Hàn Quốc.

Nhật 韓国の

私は韓国料理が本当に好きです。

Anh South Korean

I really like Korean food.

Hàn 한국의

저는 한국 음식을 정말 좋아합니다.

Cấu tạo
hàn / quốc / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 韓國 …
▸

Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 韓國

Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
韓國
Ứng viên theo âm tiết
hàn 寒 quốc 國
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
hãn quốc
▸
Dùng
tiếng hàn quốc / hàn quốc / sông hàn / bần hàn …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.