goigoi

hàm dưỡng

Động từ
Bồi dưỡng, rèn luyện phẩm chất đạo đức và tâm tính của bản thân một cách kiên trì, sâu sắc.
Nhật 涵養する; 養う
Anh cultivate; nurture
Hàn 함양하다; 수양하다
Phát âm Bắc /ha̤ːm˨˩ zɨəʔəŋ˧˥/ Trung /haːm˧˧ jɨəŋ˧˩˨/ Nam /haːm˨˩ jɨəŋ˨˩˦/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Động từ
Bồi dưỡng, rèn luyện phẩm chất đạo đức và tâm tính của bản thân một cách kiên trì, sâu sắc. Cảm xúc, ngoại hình & tính cáchChủ đề

vi Người trí thức cần không ngừng hàm dưỡng tâm tính và đạo đức.

Nhật 涵養する; 養う

知識人は絶えず自らの精神と道徳的品性を涵養する必要がある。

Anh cultivate; nurture

An intellectual needs to constantly cultivate their mind and moral virtues.

Hàn 함양하다; 수양하다

지식인은 끊임없이 자신의 심성과 도덕을 함양해야 한다.

Cấu tạo
hàm / dưỡng / 含養
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
含養
Ứng viên theo âm tiết
hàm 含(啣 / 𦛜) dưỡng 養
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
tĩnh dưỡng / thực dưỡng / phú dưỡng / dị dưỡng …
▸
Dùng
hàm số / hất hàm / hàm oan / hàm nghĩa …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.