goigoi

hà tất

Trạng từ
Một từ dùng để hỏi mang tính phản bác, cho rằng việc làm đó là không cần thiết.
Nhật どうして
Anh why
Hàn 왜
Phát âm Bắc /ha̤ː˨˩ tət˧˥/ Trung /haː˧˧ tə̰k˩˧/ Nam /haː˨˩ tək˧˥/
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Trạng từ
Một từ dùng để hỏi mang tính phản bác, cho rằng việc làm đó là không cần thiết.

vi Hà tất phải làm như vậy?

Nhật どうして

どうしてわざわざそんなことをするのですか。

Anh why

Why bother doing that?

Hàn 왜

왜 굳이 그런 짓을 하는가.

Cấu tạo
hà / tất / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 何必 …
▸

Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 何必

Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
何必
Ứng viên theo âm tiết
hà 河 tất 畢
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Dùng
hà lan / hà tĩnh / băng hà / hà bắc …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.