glu-cô-zơ
Danh từ
Một cách viết khác của từ glu-cô-zơ, loại đường đơn giản cung cấp năng lượng chính cho cơ thể sinh vật.
Nhật
グルコース
Anh
alternative spelling
Hàn
포도당
1 nghĩa
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1
Danh từ
Một cách viết khác của từ glu-cô-zơ, loại đường đơn giản cung cấp năng lượng chính cho cơ thể sinh vật. Thực phẩm, nấu ăn & đồ uống
vi Glu-cô-zơ là nguồn cung cấp năng lượng cho tế bào.
Nhật グルコース
グルコースは細胞のエネルギー源である。
Anh alternative spelling
Glucose is the source of energy for cells.
Hàn 포도당
포도당은 세포의 에너지원이다.
Dùng
Thực phẩm, nấu ăn & đồ uống
▸
Dùng
Thực phẩm, nấu ăn & đồ uống