goigoi

glu-cô

Danh từ
Một cách viết khác của từ 'glucozơ', là loại đường đơn quan trọng cung cấp năng lượng cho cơ thể.
Nhật グルコース
Anh glucose spelling
Hàn 포도당
Phát âm Bắc /ɣəː˧˧ lu˧˧ ko˧˧/ Trung /ɣəː˧˥ lu˧˥ ko˧˥/ Nam /ɣəː˧˧ lu˧˧ ko˧˧/
1 nghĩa
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Một cách viết khác của từ 'glucozơ', là loại đường đơn quan trọng cung cấp năng lượng cho cơ thể.

vi Bác sĩ kiểm tra lượng glu-cô trong máu của bệnh nhân.

Nhật グルコース

医師が患者の血液中のグルコース濃度を検査する。

Anh glucose spelling

The doctor checks the glucose level in the patient's blood.

Hàn 포도당

의사가 환자의 혈중 포도당 농도를 검사한다.

Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.