goigoi

giao hoà

Động từ
Có mối quan hệ tốt đẹp và hòa hợp với những người xung quanh hoặc các bên.
Nhật 調和する
Anh to have good relations
Hàn 조화하다
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Động từ
Có mối quan hệ tốt đẹp và hòa hợp với những người xung quanh hoặc các bên. Hành động cơ bảnChủ đề

vi Gia đình tôi luôn sống giao hoà với hàng xóm.

Nhật 調和する

私の家族は隣人と調和して暮らしている。

Anh to have good relations

My family always maintains good relations with our neighbors.

Hàn 조화하다

우리 가족은 이웃과 조화롭게 산다.

Cấu tạo
giao / hoà / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 交和 …
▸

Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 交和

Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
交和
Ứng viên theo âm tiết
giao 交 hoà 和
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
giáo hóa / giao hòa
▸
Dùng
giao thông / giao dịch / giao tiếp / giao phối …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.