goigoi

gia tư

Danh từ
Tổng tài sản, của cải hoặc vật sở hữu thuộc về một gia đình cụ thể.
Nhật 家財
Anh family fortune
Hàn 가산
Phát âm Bắc /zaː˧˧ tɨ˧˧/ Trung /jaː˧˥ tɨ˧˥/ Nam /jaː˧˧ tɨ˧˧/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Tổng tài sản, của cải hoặc vật sở hữu thuộc về một gia đình cụ thể. Diễn ngôn & logicChủ đề

vi Họ đã dành dụm được một khoản gia tư khá lớn.

Nhật 家財

彼らはかなりの家財を蓄えた。

Anh family fortune

They have saved up a fairly large family fortune.

Hàn 가산

그들은 상당히 많은 가산을 모았다.

Cấu tạo
gia / tư / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 家資 …
▸

Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 家資

Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
家資
Ứng viên theo âm tiết
gia 家 tư 四
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
gia từ / giã từ
▸
Dùng
gia đình / đại gia / chuyên gia / gia nhập …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.