goigoi

giờ địa phương

Danh từ
Thời gian hiện tại được tính dựa trên múi giờ của một địa phương cụ thể nào đó.
Nhật 現地時間
Anh local time
Hàn 현지 시간
Phát âm Bắc /zə̤ː˨˩ ɗḭʔə˨˩ fɨəŋ˧˧/ Trung /jəː˧˧ ɗḭə˨˨ fɨəŋ˧˥/ Nam /jəː˨˩ ɗiə˨˩˨ fɨəŋ˧˧/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Thời gian hiện tại được tính dựa trên múi giờ của một địa phương cụ thể nào đó.

vi Chuyến bay sẽ hạ cánh lúc tám giờ địa phương.

Nhật 現地時間

そのフライトは現地時間8時に着陸する予定だ。

Anh local time

The flight will land at eight o'clock local time.

Hàn 현지 시간

그 항공편은 현지 시간 8시에 착륙할 예정이다.

Cấu tạo
giờ / địa phương / 𣇞地方
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
𣇞地方
Ứng viên theo âm tiết
giờ 𣇞(𣉹) địa 地 phương 方
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
giờ / giờ phút / giờ nghỉ / giờ tối …
▸
Dùng
bây giờ / bao giờ / không bao giờ / giờ đây …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.