giờ địa phương
Nghĩa
1 nghĩa
▸
vi Chuyến bay sẽ hạ cánh lúc tám giờ địa phương.
Nhật 現地時間
そのフライトは現地時間8時に着陸する予定だ。
Anh local time
The flight will land at eight o'clock local time.
Hàn 현지 시간
그 항공편은 현지 시간 8시에 착륙할 예정이다.