goigoi

giối giăng

Động từ
Dặn dò những lời tâm huyết cuối cùng trước lúc lâm chung.
Nhật 遺言を残す、言い残す
Anh leave dying wishes; give final words
Hàn 유언하다, 마지막 당부를 남기다
Phát âm Bắc /zoj˧˥ zaŋ˧˧/ Trung /jo̰j˩˧ jaŋ˧˥/ Nam /joj˧˥ jaŋ˧˧/
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Động từ
Dặn dò những lời tâm huyết cuối cùng trước lúc lâm chung. Hành động cơ bảnChủ đề
Nhật 遺言を残す、言い残す
Anh leave dying wishes; give final words
Hàn 유언하다, 마지막 당부를 남기다
Cấu tạo
giối / giăng
▸
Tương tự
giỏi giang / giối / gạo ba giăng / ba giăng …
▸
Dùng
giăng báp-tít / giăng kín / giăng giăng
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.