giẽ run
unknown
Một loại chim lội nước có đặc điểm là có chiếc mỏ đặc biệt dài để kiếm ăn.
Nhật
シギ
Anh
snipe
Hàn
도요새
Phát âm
Bắc
/zɛʔɛ˧˥ zun˧˧/
Trung
/jɛ˧˩˨ ʐuŋ˧˥/
Nam
/jɛ˨˩˦ ɹuŋ˧˧/
1 nghĩa
1 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1
unknown
Một loại chim lội nước có đặc điểm là có chiếc mỏ đặc biệt dài để kiếm ăn.
vi Con chim giẽ run có mỏ rất dài.
Nhật シギ
シギは非常に長い嘴を持っている。
Anh snipe
The snipe has a very long bill.
Hàn 도요새
도요새는 매우 긴 부리를 가지고 있다.
Cấu tạo
run
▸
Cấu tạo
run
Tương tự
mỏ nhát / giẽ run
▸
Tương tự
mỏ nhát / giẽ run
Dùng
run sợ / run rẩy / run run / run rủi
▸
Dùng
run sợ / run rẩy / run run / run rủi