goigoi

giấy nhún

Danh từ
Một loại giấy mỏng có bề mặt nhăn nheo, thường dùng để làm hoa giả hoặc trang trí.
Nhật クレープ紙
Anh crepe paper
Hàn 주름종이
Phát âm Bắc /zəj˧˥ ɲun˧˥/ Trung /jə̰j˩˧ ɲṵŋ˩˧/ Nam /jəj˧˥ ɲuŋ˧˥/
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Một loại giấy mỏng có bề mặt nhăn nheo, thường dùng để làm hoa giả hoặc trang trí.

vi Trẻ em học cách cắt dán hoa từ những tờ giấy nhún rực rỡ.

Nhật クレープ紙

子供たちは鮮やかなクレープ紙から花を作る方法を学んでいる。

Anh crepe paper

Children learn how to cut and paste flowers from vibrant crepe paper.

Hàn 주름종이

아이들은 선명한 주름종이로 꽃 만드는 법을 배우고 있다.

Cấu tạo
giấy / nhún / 紙𠾽
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
紙𠾽
Ứng viên theo âm tiết
giấy 紙 nhún 𠾽
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Dùng
giấy bạc / bàn giấy / giấy thông hành / giấy chứng minh …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.