goigoi

giấc hoa

Danh từ
Giấc ngủ ngon được cho là giúp duy trì vẻ đẹp và sự tươi trẻ.
Nhật 美容睡眠
Anh beauty sleep
Hàn 미용 수면
Phát âm Bắc /zək˧˥ hwaː˧˧/ Trung /jə̰k˩˧ hwaː˧˥/ Nam /jək˧˥ hwaː˧˧/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Giấc ngủ ngon được cho là giúp duy trì vẻ đẹp và sự tươi trẻ.

vi Cô ấy vừa thức dậy sau một giấc hoa ngắn.

Nhật 美容睡眠

彼女は短い美容睡眠から目覚めたばかりだ。

Anh beauty sleep

She just woke up from a short beauty sleep.

Hàn 미용 수면

그녀는 짧은 미용 수면에서 막 깨어났다.

Cấu tạo
giấc / hoa / 聀花
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
聀花
Ứng viên theo âm tiết
giấc 聀 hoa 花
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
giấc mơ / giấc ngủ / giấc / giấc mộng …
▸
Dùng
thức giấc / tỉnh giấc / ngon giấc / giấc nghìn thu …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.