goigoi

giảng hòa

Động từ
Một cách viết khác của từ giảng hoà mang ý nghĩa là kết thúc mâu thuẫn để tạo sự hòa hợp.
Nhật 和解する
Anh alternative spelling
Hàn 화해하다
Phát âm Bắc /za̰ːŋ˧˩˧ hwa̤ː˨˩/ Trung /jaːŋ˧˩˨ hwaː˧˧/ Nam /jaːŋ˨˩˦ hwaː˨˩/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Động từ
Một cách viết khác của từ giảng hoà mang ý nghĩa là kết thúc mâu thuẫn để tạo sự hòa hợp. Hành động cơ bảnChủ đề

vi Hai bên đã quyết định giảng hòa với nhau.

Nhật 和解する

両者は和解することにした。

Anh alternative spelling

Both sides decided to make peace with each other.

Hàn 화해하다

양측은 서로 화해하기로 결정했다.

Cấu tạo
giảng / hòa
▸
Tương tự
giảng hoà / giáng họa
▸
Dùng
giảng viên / giảng dạy / giảng đường / thao giảng …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.