goigoi

giả mạo

Động từ
Làm ra một cái giả trông giống như thật để lừa dối người khác hoặc trục lợi.
Nhật 偽造する
Anh forge
Hàn 위조하다
Phát âm Bắc /za̰ː˧˩˧ ma̰ːʔw˨˩/ Trung /jaː˧˩˨ ma̰ːw˨˨/ Nam /jaː˨˩˦ maːw˨˩˨/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Động từ
Làm ra một cái giả trông giống như thật để lừa dối người khác hoặc trục lợi. Hành động cơ bảnChủ đề

vi Anh ấy đã cố gắng giả mạo chữ ký trên tài liệu.

Nhật 偽造する

彼は書類の署名を偽造しようとした。

Anh forge

He tried to forge the signature on the document.

Hàn 위조하다

그는 서류의 서명을 위조하려고 했다.

Cấu tạo
giả / mạo / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 假冒 …
▸

Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 假冒

Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
假冒
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
giả mạo
▸
Dùng
tác giả / giả vờ / độc giả / giả sử …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.