goigoi

giơ-ne-vơ

Danh từ riêng
Geneva (thủ phủ của bang Geneva, Thụy Sĩ).
Nhật ジュネーブ
Anh Geneva
Hàn 제네바
+1 thêm nghĩa
Nghe
2 nghĩa
Nghĩa
2 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ riêng
Geneva (thủ phủ của bang Geneva, Thụy Sĩ). Văn hóa, nghệ thuật & tên riêngChủ đề

vi Anh trai tôi đang theo học ngành quan hệ quốc tế tại Giơ-ne-vơ.

Nhật ジュネーブ

私の兄はジュネーブで国際関係学を学んでいる。

Anh Geneva

My older brother is studying international relations in Geneva.

Hàn 제네바

우리 형은 제네바에서 국제관계학을 공부하고 있다.

Nghĩa 2 Danh từ riêng
Một bang của Thụy Sĩ. Văn hóa, nghệ thuật & tên riêngChủ đề

vi Bác tôi đã làm việc tại bang Giơ-ne-vơ suốt mười lăm năm qua.

Nhật ジュネーブ

私の伯父はジュネーブ州で過去15年間働いている。

Anh Geneva

My uncle has worked in the canton of Geneva for the past fifteen years.

Hàn 제네바

우리 삼촌은 지난 15년 동안 제네바주에서 일하고 있다.

Dùng
Văn hóa, nghệ thuật & tên riêng
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.