goigoi

giúi giụi

Phát âm Bắc /zuj˧˥ zṵʔj˨˩/ Trung /jṵj˩˧ jṵj˨˨/ Nam /juj˧˥ juj˨˩˨/
1 senses 1 Thành tố
unknown
giúi giụi repeatedly poking
Chi tiết
1 senses
Nghĩa 1 unknown
giúi giụi

Từ ngữ mô tả hành động châm hoặc thọc vào một vật gì đó nhiều lần một cách liên tục và nhanh chóng.

vi Đứa trẻ cứ giúi giụi vào cái gối.

Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.