giê
Phát âm
Bắc
/zə˧˧/
Trung
/jə˧˥/
Nam
/jə˧˧/
1 senses
Danh từ
giê
letter g
Chi tiết
1 senses
▸
Chi tiết
1 senses
Nghĩa 1
Danh từ
giê
Đây là tên được sử dụng cho chữ cái G hoặc g trong hệ chữ cái Latinh hoặc bảng chữ cái.
vi Chữ giê là một chữ cái trong bảng chữ cái.