goigoi

gièm giẹp

unknown
Có hình dạng hoặc bề mặt cực kỳ bằng phẳng và không có bất kỳ bộ phận nhô cao nào.
Nhật 非常に平らな
Anh very flat
Hàn 매우 납작한
Phát âm Bắc /zɛ̤m˨˩ zɛ̰ʔp˨˩/ Trung /jɛm˧˧ jɛ̰p˨˨/ Nam /jɛm˨˩ jɛp˨˩˨/
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 unknown
Có hình dạng hoặc bề mặt cực kỳ bằng phẳng và không có bất kỳ bộ phận nhô cao nào.

vi Miếng gỗ này được bào gièm giẹp.

Nhật 非常に平らな

この木片は非常に平らに削られている。

Anh very flat

This piece of wood is planed very flat.

Hàn 매우 납작한

이 나무 조각은 매우 납작하게 깎여 있다.

Cấu tạo
gièm / giẹp
▸
Tương tự
gièm pha / gièm / giun giẹp
▸
Dùng
giẹp mình / giẹp lép
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.