goigoi

giáo sợi

unknown
Một thuật ngữ kỹ thuật trong ngành dệt may liên quan đến việc xử lý sợi hoặc xơ.
Nhật 糸加工
Anh yarn processing
Hàn 실 가공
Phát âm Bắc /zaːw˧˥ sə̰ːʔj˨˩/ Trung /ja̰ːw˩˧ ʂə̰ːj˨˨/ Nam /jaːw˧˥ ʂəːj˨˩˨/
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 unknown
Một thuật ngữ kỹ thuật trong ngành dệt may liên quan đến việc xử lý sợi hoặc xơ.

vi Quy trình giáo sợi này giúp tăng độ bền cho sản phẩm dệt.

Nhật 糸加工

この糸加工プロセスは製品の耐久性を高める。

Anh yarn processing

This yarn processing method helps increase the durability of the textile product.

Hàn 실 가공

이 실 가공 공정은 섬유 제품의 내구성을 높여준다.

Cấu tạo
giáo / sợi / 教灑
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
教灑
Ứng viên theo âm tiết
giáo 教 sợi 灑(𥾘 / 𥿥)
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
mì sợi
▸
Dùng
thầy giáo / giáo sư / cô giáo / giáo viên …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.