goigoi

giáo sĩ

Danh từ
Người đi truyền bá đạo giáo đến những vùng đất mới hoặc người dân khác.
Nhật 宣教師
Anh missionary
Hàn 선교사
Phát âm Bắc /zaːw˧˥ siʔi˧˥/ Trung /ja̰ːw˩˧ ʂi˧˩˨/ Nam /jaːw˧˥ ʂi˨˩˦/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Người đi truyền bá đạo giáo đến những vùng đất mới hoặc người dân khác. Nghề nghiệp & nơi làm việcChủ đề Nghề nghiệpThẻ

vi Vị giáo sĩ này đã đến đây để truyền đạo từ nhiều năm trước.

Nhật 宣教師

この宣教師は何年も前にここに来ました。

Anh missionary

This missionary came here to spread the religion many years ago.

Hàn 선교사

이 선교사는 수년 전에 이곳에 와서 전도를 시작했다.

Cấu tạo
giáo / sĩ / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 教士 …
▸

Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 教士

Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
教士
Ứng viên theo âm tiết
giáo 教 sĩ 士
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
giáo sĩ
▸
Dùng
thầy giáo / giáo sư / cô giáo / giáo viên …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.