goigoi

Giáng sinh vui vẻ

Cụm từ
Lời chúc truyền thống dùng để chúc ai đó có những giây phút hạnh phúc và niềm vui trong dịp lễ Giáng sinh.
Nhật メリークリスマス
Anh Merry Christmas
Hàn 메리 크리스마스
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Cụm từ
Lời chúc truyền thống dùng để chúc ai đó có những giây phút hạnh phúc và niềm vui trong dịp lễ Giáng sinh.

vi Mọi người chúc nhau Giáng sinh vui vẻ vào dịp cuối năm.

Nhật メリークリスマス

年末にみんなでメリークリスマスと言い合います。

Anh Merry Christmas

Everyone wishes each other a Merry Christmas at the end of the year.

Hàn 메리 크리스마스

연말에 모두가 메리 크리스마스라고 인사한다.

Cấu tạo
giáng sinh / vui vẻ / 降生𢝙𡲈
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
降生𢝙𡲈
Ứng viên theo âm tiết
giáng 降 sinh 生 vui 𢝙(𣡝) vẻ 𡲈(𢽙 / 𨤔)
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Dùng
giáng sinh vui vẻ / sinh nhật vui vẻ
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.