goigoi

giàu mạnh

Tính từ
Chỉ trạng thái phát triển thành công, có nhiều của cải và sức mạnh vượt trội về nhiều mặt.
Nhật 裕福な
Anh prosperous
Hàn 부유한
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Tính từ
Chỉ trạng thái phát triển thành công, có nhiều của cải và sức mạnh vượt trội về nhiều mặt. Tính chất & trạng tháiChủ đề

vi Chúng ta cùng xây dựng đất nước giàu mạnh.

Nhật 裕福な

私たちは共に豊かな国を築く。

Anh prosperous

We work together to build a prosperous country.

Hàn 부유한

우리는 함께 부유한 나라를 건설한다.

Cấu tạo
giàu / mạnh / ghép từ giàu + mạnh
▸

Nguồn gốcghép từ giàu + mạnh

Tương tự
giàu có / giàu sang / giàu / giàu vì bạn, sang vì vợ …
▸
Dùng
người giàu / nhà giàu / nhà giàu mới nổi / làm giàu …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.