goigoi

già giang

Danh từ
Già giang là một loại hình cụ cụ tra tấn bằng gỗ được dùng trong thời phong kiến để cùm cổ.
Nhật 枷(かせ)
Anh cangue
Hàn 칼
Phát âm Bắc /za̤ː˨˩ zaːŋ˧˧/ Trung /jaː˧˧ jaːŋ˧˥/ Nam /jaː˨˩ jaːŋ˧˧/
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Già giang là một loại hình cụ cụ tra tấn bằng gỗ được dùng trong thời phong kiến để cùm cổ. Diễn ngôn & logicChủ đề

vi Người tù xưa bị đeo một chiếc già giang trên cổ để trừng phạt.

Nhật 枷(かせ)

昔の囚人は罰として首に枷をはめられた。

Anh cangue

The prisoner of the past wore a cangue on his neck as punishment.

Hàn 칼

과거의 죄수는 벌로 목에 칼을 찼다.

Cấu tạo
già / giang / 伽江
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
伽江
Ứng viên theo âm tiết
già 伽(𦓅) giang 江(𥬮)
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
già / già đời / già mồm / già khọm …
▸
Dùng
tuổi già / máy bay bà già / già nua / già cỗi …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.