goigoi

Ghi-nê Bít-xao

Tính từ
Thuộc về hoặc liên quan đến đất nước Guinea-Bissau hoặc con người, ngôn ngữ hoặc văn hóa của đất nước này.
Nhật ギニアビサウの
Anh Bissau-Guinean
Hàn 기니비사우의
Nghe
1 nghĩa 1 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Tính từ
Thuộc về hoặc liên quan đến đất nước Guinea-Bissau hoặc con người, ngôn ngữ hoặc văn hóa của đất nước này.

vi Chúng tôi đang tìm hiểu về văn hóa Ghi-nê Bít-xao.

Nhật ギニアビサウの

私たちはギニアビサウの文化について学んでいる。

Anh Bissau-Guinean

We are learning about Bissau-Guinean culture.

Hàn 기니비사우의

우리는 기니비사우의 문화에 대해 배우고 있다.

Cấu tạo
ghi-nê / mượn từ tiếng Bồ Đào Nha
▸

Nguồn gốcmượn từ tiếng Bồ Đào Nha

Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.