goigoi

ghế

Danh từ
Một vật dụng hoặc món đồ nội thất được thiết kế để một người có thể ngồi lên.
Nhật 椅子
Anh chair
Hàn 의자
Phát âm Bắc /ɣe˧˥/ Trung /ɣḛ˩˧/ Nam /ɣe˧˥/
Nghe
1 nghĩa
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Một vật dụng hoặc món đồ nội thất được thiết kế để một người có thể ngồi lên. Đồ gia dụng, dụng cụ & sửa chữaChủ đề Đồ ở nhàThẻ

vi Mời bạn ngồi xuống chiếc ghế này.

Nhật 椅子

どうぞこの椅子に座ってください。

Anh chair

Please sit down on this chair.

Hàn 의자

이 의자에 앉으세요.

Cấu tạo
几
▸
Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
几
Ứng viên theo âm tiết
ghế 楴(槣 / 𣖟 / 𧦔)
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
ghê / ghệ / ghẻ / ghé …
▸
Dùng
băng ghế / bàn ghế / ghế đẩu / ghế xếp …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.