goigoi

gỗ dán

Danh từ
Một loại vật liệu xây dựng được làm từ nhiều lớp gỗ mỏng dán chặt lại với nhau.
Nhật 合板
Anh plywood
Hàn 합판
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Một loại vật liệu xây dựng được làm từ nhiều lớp gỗ mỏng dán chặt lại với nhau. Diễn ngôn & logicChủ đề

vi Chiếc bàn này được làm từ gỗ dán rất chắc chắn.

Nhật 合板

このテーブルは非常に頑丈な合板で作られている。

Anh plywood

This table is made from very strong plywood.

Hàn 합판

이 탁자는 매우 튼튼한 합판으로 만들어졌다.

Cấu tạo
gỗ / dán
▸
Tương tự
gỗ / gỗ cây / cao dán / cắt dán
▸
Dùng
cây gỗ / cá gỗ / bóng gỗ / than gỗ …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.