gối sách
unknown
Khối gối bằng vải/giấy có thể chồng lên nhau để ngồi chống đỡ.
Nhật
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Nhật cho nghĩa này.
Anh
folding cushion
Hàn
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Hàn cho nghĩa này.
Phát âm
Bắc
/ɣoj˧˥ sajk˧˥/
Trung
/ɣo̰j˩˧ ʂa̰t˩˧/
Nam
/ɣoj˧˥ ʂat˧˥/
1 nghĩa
2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1
unknown
Khối gối bằng vải/giấy có thể chồng lên nhau để ngồi chống đỡ.
Nhật
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Nhật cho nghĩa này.
Anh
folding cushion
Hàn
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Hàn cho nghĩa này.
Cấu tạo
gối / sách
▸
Cấu tạo
gối / sách
Tương tự
gối / gối xếp / gối vụ / gối loan
▸
Tương tự
gối / gối xếp / gối vụ / gối loan
Dùng
đầu gối / áo gối / trốc gối / bánh gối …
▸
Dùng
đầu gối / áo gối / trốc gối / bánh gối …