goigoi

gọng xe

Phát âm Bắc /ɣa̰ʔwŋ˨˩ sɛ˧˧/ Trung /ɣa̰wŋ˨˨ sɛ˧˥/ Nam /ɣawŋ˨˩˨ sɛ˧˧/
1 senses 2 Thành tố
Danh từ
gọng xe shafts
Chi tiết
1 senses
Nghĩa 1 Danh từ
gọng xe Diễn ngôn & logicChủ đề

Hai thanh gỗ hoặc kim loại dài ở phía trước xe dùng để nối xe với các con vật kéo xe.

vi Người nông dân nối gọng xe vào con bò để chuẩn bị đi làm.

Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.