goigoi

gật gưỡng

Phát âm Bắc /ɣə̰ʔt˨˩ ɣɨəʔəŋ˧˥/ Trung /ɣə̰k˨˨ ɣɨəŋ˧˩˨/ Nam /ɣək˨˩˨ ɣɨəŋ˨˩˦/
Tính từ
gật gưỡng swaying; unsteady
1 nghĩa 1 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Tính từ
gật gưỡng Tính chất & trạng tháiChủ đề

Trạng thái nghiêng qua nghiêng lại hoặc không đứng vững do mệt mỏi, buồn ngủ hay say rượu.

vi Anh ta đi gật gưỡng trên đường vì quá say.

Cấu tạo
gật
▸
Tương tự
gật đầu / gật / gật gù / gật gà gật gù
▸
Dùng
bánh gật gù / ngủ gật / nghị gật / ngỏ gật
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.