goigoi

gấp đôi

Tính từ
Gấp đôi là tính từ miêu tả kích thước hoặc số lượng lớn hơn bình thường hai lần.
Nhật 二倍の
Anh double; twofold
Hàn 2배의
Phát âm Bắc /ɣəp˧˥ ɗoj˧˧/ Trung /ɣə̰p˩˧ ɗoj˧˥/ Nam /ɣəp˧˥ ɗoj˧˧/
Nghe
2 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
2 nghĩa
▸

Tính từ

Nghĩa 1 Tính từ
Gấp đôi là tính từ miêu tả kích thước hoặc số lượng lớn hơn bình thường hai lần. Số lượng, đơn vị & thời gianChủ đề

vi Anh ấy nhận được mức lương gấp đôi.

Nhật 二倍の

彼は2倍の給料を受け取る。

Anh double; twofold

He receives a double salary.

Hàn 2배의

그는 2배의 급여를 받는다.

Động từ

Nghĩa 2 Động từ
Gấp đôi là hành động gập vật lại làm hai phần hoặc tăng số lượng lên hai lần. Số lượng, đơn vị & thời gianChủ đề Hành động cơ bản & thao tácChủ đề

vi Hãy gấp đôi tờ giấy này lại.

Nhật 倍にする; 二つ折りにする

この紙を半分に折ってください。

Anh to double; to fold in half

Please fold this paper in half.

Hàn 두 배로 늘리다; 반으로 접다

이 종이를 반으로 접어 주세요.

Cấu tạo
gấp / đôi
▸
Tương tự
gấp / gấp gáp / gấp ngày / gấp ngặt …
▸
Dùng
gấp làm đôi / gấp rút / thước gấp / phanh gấp …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.