gạch bìa
unknown
Dùng để chỉ phần bìa bìa sách, tấm bìa bảo vệ.
Nhật
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Nhật cho nghĩa này.
Anh
book cover
Hàn
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Hàn cho nghĩa này.
Phát âm
Bắc
/ɣa̰ʔjk˨˩ ɓi̤ə˨˩/
Trung
/ɣa̰t˨˨ ɓiə˧˧/
Nam
/ɣat˨˩˨ ɓiə˨˩/
1 nghĩa
2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1
unknown
Dùng để chỉ phần bìa bìa sách, tấm bìa bảo vệ.
Nhật
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Nhật cho nghĩa này.
Anh
book cover
Hàn
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Hàn cho nghĩa này.
Cấu tạo
gạch / bìa
▸
Cấu tạo
gạch / bìa
Tương tự
áo bìa
▸
Tương tự
áo bìa
Dùng
gạch bìa sách / gạch ngang / gạch chân / gạch dưới …
▸
Dùng
gạch bìa sách / gạch ngang / gạch chân / gạch dưới …