goigoi

gót

Danh từ
Phần sau cùng của bàn chân con người hoặc phần dưới cùng phía sau của một chiếc giày.
Tiếng Nhật かかと
Tiếng Anh heel
Tiếng Hàn 뒤꿈치
Phát âm Bắc /ɣɔt˧˥/ Trung /ɣɔ̰k˩˧/ Nam /ɣɔk˧˥/
Nghe
1 nghĩa
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Phần sau cùng của bàn chân con người hoặc phần dưới cùng phía sau của một chiếc giày.
Tiếng Nhật かかと

Phần gót giày này được làm bằng vật liệu rất bền.

この靴のかかとは非常に耐久性が高い。

Tiếng Anh heel

Phần gót giày này được làm bằng vật liệu rất bền.

The heel of this shoe is made of very durable material.

Tiếng Hàn 뒤꿈치

Phần gót giày này được làm bằng vật liệu rất bền.

이 신발의 뒤꿈치 부분은 매우 튼튼한 소재로 만들어졌다.

vi Phần gót giày này được làm bằng vật liệu rất bền.

Cấu tạo
từ thuần Việt (từ tiếng Việt nguyên thủy) / 𨃴
▸

Nguồn gốctừ thuần Việt (từ tiếng Việt nguyên thủy)

Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
𨃴
Ứng viên theo âm tiết
gót 𨃴
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
gột / gọt / gợt / gót sắt …
▸
Dùng
theo gót / bén gót / nhón gót / gót chân a-sin …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.