gót
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Tiếng Nhật かかと
Phần gót giày này được làm bằng vật liệu rất bền.
この靴のかかとは非常に耐久性が高い。
Tiếng Anh heel
Phần gót giày này được làm bằng vật liệu rất bền.
The heel of this shoe is made of very durable material.
Tiếng Hàn 뒤꿈치
Phần gót giày này được làm bằng vật liệu rất bền.
이 신발의 뒤꿈치 부분은 매우 튼튼한 소재로 만들어졌다.
vi Phần gót giày này được làm bằng vật liệu rất bền.
Cấu tạo
từ thuần Việt (từ tiếng Việt nguyên thủy) / 𨃴
▸
Nguồn gốctừ thuần Việt (từ tiếng Việt nguyên thủy)