goigoi

góa bụa

Tính từ
Cách viết khác của từ goá bụa, chỉ người có chồng hoặc vợ đã qua đời.
Nhật 異表記
Anh spelling variant
Hàn 철자 변형
Phát âm Bắc /ɣwaː˧˥ ɓwa̰ːʔ˨˩/ Trung /ɣwa̰ː˩˧ ɓṵə˨˨/ Nam /ɣwaː˧˥ ɓuə˨˩˨/
1 nghĩa 1 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Tính từ
Cách viết khác của từ goá bụa, chỉ người có chồng hoặc vợ đã qua đời. Tính chất & trạng tháiChủ đề

vi Đây là một cách viết khác của từ góa bụa.

Nhật 異表記

これは単語の別の綴りである。

Anh spelling variant

This is an alternative spelling for the word góa bụa.

Hàn 철자 변형

이것은 단어의 다른 철자 표기이다.

Cấu tạo
góa
▸
Tương tự
goá bụa / góa / góa phụ
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.