goigoi

gìn

Động từ
Hành động bảo vệ và giữ gìn một vật hoặc một giá trị nào đó cho nguyên vẹn.
Nhật 守る
Anh to keep
Hàn 지키다
Phát âm Bắc /zi̤n˨˩/ Trung /jin˧˧/ Nam /jɨn˨˩/
Nghe
1 nghĩa
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Động từ
Hành động bảo vệ và giữ gìn một vật hoặc một giá trị nào đó cho nguyên vẹn. Hành động cơ bảnChủ đề

vi Con cháu phải biết gìn lấy nếp nhà của tổ tiên.

Nhật 守る

子孫は先祖の家風を守る術を知らなければならない。

Anh to keep

Descendants must know how to preserve the traditions of their ancestors.

Hàn 지키다

자손은 조상의 가풍을 지킬 줄 알아야 한다.

Tương tự
gìn giữ
▸
Dùng
giữ gìn / nắng giữ mưa gìn
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.