gào
Phát âm
Bắc
/ɣa̤ːw˨˩/
Trung
/ɣaːw˧˧/
Nam
/ɣaːw˨˩/
Nghe
scream ento scream
Động từ
scream
1 nghĩa
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1
Động từ
gào
Hành động cơ bản
Phát ra âm thanh rất to và chói tai để biểu lộ sự đau đớn hoặc tức giận.
vi Anh ấy gào lên vì quá đau đớn.
Cấu tạo
號
▸
Cấu tạo
號
Chữ Hán
Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
號
Ứng viên theo âm tiết
gào
嗃
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
gạo / gáo / gào thét
▸
Tương tự
gạo / gáo / gào thét
Dùng
kêu gào
▸
Dùng
kêu gào