goigoi

gào

Phát âm Bắc /ɣa̤ːw˨˩/ Trung /ɣaːw˧˧/ Nam /ɣaːw˨˩/
Nghe
scream ento scream
Động từ
scream
1 nghĩa
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Động từ
gào Hành động cơ bảnChủ đề

Phát ra âm thanh rất to và chói tai để biểu lộ sự đau đớn hoặc tức giận.

vi Anh ấy gào lên vì quá đau đớn.

Cấu tạo
號
▸
Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
號
Ứng viên theo âm tiết
gào 嗃
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
gạo / gáo / gào thét
▸
Dùng
kêu gào
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.