goigoi

gà tồ

Danh từ
Một từ dùng để chỉ loại gà có kích thước hoặc trọng lượng đặc biệt lớn.
Nhật 大型の鶏
Anh large chicken
Hàn 큰 닭
Phát âm Bắc /ɣa̤ː˨˩ to̤˨˩/ Trung /ɣaː˧˧ to˧˧/ Nam /ɣaː˨˩ to˨˩/
1 nghĩa 1 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Một từ dùng để chỉ loại gà có kích thước hoặc trọng lượng đặc biệt lớn. Diễn ngôn & logicChủ đề

vi Nhà ông ấy nuôi mấy con gà tồ rất béo.

Nhật 大型の鶏

彼の家では非常に太った大型鶏を飼っている。

Anh large chicken

His family raises several large chickens that are very fat.

Hàn 큰 닭

그의 집에서는 매우 살찐 큰 닭들을 기른다.

Cấu tạo
gà / 𤠄𣹖
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
𤠄𣹖
Ứng viên theo âm tiết
gà 𤠄(𪃴) tồ 𣹖
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
ga tô / gà / gà tây / gà trống …
▸
Dùng
gà công nghiệp / trứng gà / gà trống nuôi con / gà mờ
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.