goigoi

fen

friend enpack representative only
Danh từ
friend pack representative only
2 nghĩa
Chi tiết
2 nghĩa

Danh từ

Nghĩa 1 Danh từ
fen Đại từ & chỉ định từChủ đề

Từ lóng thân mật dùng để gọi người bạn chơi thân thiết với mình hằng ngày.

vi Chào fen, lâu quá không gặp!

Đại từ

Nghĩa 2 Đại từ
fen

Đại từ dùng để xưng hô thân mật với người ngang hàng trong các cuộc trò chuyện.

vi Fen có muốn đi chơi với mình không?

Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.