europi
Danh từ
Một nguyên tố hóa học kim loại quý hiếm thuộc nhóm Lanthan trong bảng hệ thống tuần hoàn.
Nhật
ユウロピウム
Anh
europium
Hàn
유로피움
Nghe
1 nghĩa
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1
Danh từ
Một nguyên tố hóa học kim loại quý hiếm thuộc nhóm Lanthan trong bảng hệ thống tuần hoàn. Tính chất, trạng thái & lớp từ
vi Europi là một nguyên tố kim loại hiếm.
Nhật ユウロピウム
ユウロピウムは稀な金属元素だ。
Anh europium
Europium is a rare metallic element.
Hàn 유로피움
유로피움은 희귀 금속 원소이다.
Dùng
Tính chất, trạng thái & lớp từ
▸
Dùng
Tính chất, trạng thái & lớp từ